coccygeal vertebra

Học thuật
Thân thiện
coccygeal vertebra

The doctor points to the coccygeal vertebra on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
    • Đốt sống xương cụt: Một trong số các đốt xương nhỏ, thường hợp nhất với nhau, tạo thành phần cuối cùng của cột sốngngười một số động vật linh trưởng khác. Các đốt sống này tàn tích của đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The human coccyx is typically composed of three to five fused coccygeal vertebrae. (Xương cụt của con người thường được cấu tạo từ ba đến năm đốt sống xương cụt hợp nhất.)
    • An injury to a coccygeal vertebra can cause significant pain, known as coccydynia. (Chấn thươngmột đốt sống xương cụt có thể gây ra cơn đau đáng kể, được gọi là đau xương cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc sinh học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng từ "coccyx" (xương cụt) hơn nói đến từng đốt sống riêng lẻ.
Biến thể từ liên quan
  • Coccyx (n): Xương cụt. Đây tên gọi chung cho toàn bộ cấu trúc được tạo thành từ các đốt sống xương cụt.
    • He fell and bruised his coccyx. (Anh ấy ngã bị bầm xương cụt.)
  • Coccydynia (n): Chứng đau xương cụt.
  • Vertebra (n): Đốt sống (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Tailbone vertebra: Đốt sống xương đuôi (cách gọi thông tục, ít dùng trong văn bản học thuật).
coccygeal vertebra

The doctor points to the coccygeal vertebra on the anatomical chart.

Noun
  1. đốt sống xương cụt.